Từ tiếng Trung
海牙
hǎi yá
The Hague (seat of government of the Netherlands)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- The Hague (seat of government of the Netherlands)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 牙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi yá
The Hague (seat of government of the Netherlands)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 牙
Từ vựng