Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海盐

hǎi yán

see 海鹽縣|海盐县[Hai3 yan2 Xian4]

Phồn thể: 海鹽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 海鹽縣|海盐县[Hai3 yan2 Xian4]
  • sea salt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 盐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả