Từ tiếng Trung
行列
háng liè
formation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- formation
- array
- (fig.) ranks (as in "join the ranks of ...")
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 列
Từ vựng
Từ tiếng Trung
háng liè
formation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 列
Từ vựng