Từ tiếng Trung
行情
háng qíng
market price
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- market price
- quotation of market price
- the current market situation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 情
Từ vựng
Từ tiếng Trung
háng qíng
market price
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 情
Từ vựng