Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

好转

hǎo zhuǎn

to improve

Phồn thể: 好轉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to improve
  • to take a turn for the better
  • improvement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 好 · 转

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả