Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

核电站

hé diàn zhàn

nuclear power plant

Phồn thể: 核電站

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nuclear power plant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 核 · 电 · 站

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả