Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
和睦
Từ tiếng Trung
Lưu
和睦
hé mù
peaceful relations
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
peaceful relations
harmonious
Các chữ trong từ này
和
hé
8 nét
harmony, peace
睦
mù
13 nét
amiable, friendly, peaceful
Từ thường dùng: 和 · 睦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
和平
hé píng
peace; peaceful
和谐
hé xié
harmonious; harmony; (euphemism) to censor
和尚
hé shang
Buddhist monk
和解
hé jiě
to settle (a dispute out of court); to reconcile; settlement; conciliation; to become rec…