Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

和气

hé qi

friendly

Phồn thể: 和氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • friendly
  • polite
  • amiable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 和 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả