Từ tiếng Trung
合作伙伴
hé zuò huǒ bàn
partner (in a joint undertaking); collaborator
Phồn thể: 合作夥伴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- partner (in a joint undertaking); collaborator
Các chữ trong từ này
合hé6 nétto combine, to join, to unite作zuò7 nétto make伙huǒ6 nétcompanion, colleague伴bàn7 nétcompanion, comrade, partner
Từ thường dùng: 合 · 作 · 伙 · 伴
Từ vựng