Từ tiếng Trung
轰动
hōng dòng
to cause a sensation
Phồn thể: 轟動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cause a sensation
- to create a stir in (a place)
- commotion
- controversy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轰 · 动
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hōng dòng
to cause a sensation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轰 · 动
Từ vựng