Từ tiếng Trung
轰炸机
hōng zhà jī
bomber (aircraft)
Phồn thể: 轟炸機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bomber (aircraft)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轰 · 炸 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hōng zhà jī
bomber (aircraft)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轰 · 炸 · 机
Từ vựng