Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轰然

hōng rán

loudly

Phồn thể: 轟然

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • loudly
  • with a loud bang
  • a loud rumble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轰 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả