Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轰炸

hōng zhà

to bomb; to bombard

Phồn thể: 轟炸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bomb; to bombard
  • CL:波[bo1],輪|轮[lun2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轰 · 炸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả