Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轰轰烈烈

hōng hōng liè liè

strong

Phồn thể: 轟轟烈烈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strong
  • vigorous
  • large-scale

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轰 · 轰 · 烈 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả