Từ tiếng Trung
轰轰烈烈
hōng hōng liè liè
strong
Phồn thể: 轟轟烈烈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- strong
- vigorous
- large-scale
Các chữ trong từ này
轰hōng8 nétrumble, explosion, blast轰hōng8 nétrumble, explosion, blast烈liè10 nétfiery, violent烈liè10 nétfiery, violent
Từ thường dùng: 轰 · 轰 · 烈 · 烈
Từ vựng