Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

护肤

hù fū

skincare

Phồn thể: 護膚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skincare

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 护 · 肤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả