Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
护肤
Từ tiếng Trung
Lưu
护肤
hù fū
skincare
Nghe
Phồn thể:
護膚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
skincare
Các chữ trong từ này
护
hù
7 nét
to defend, to guard, to protect
肤
fū
8 nét
skin
Từ thường dùng: 护 · 肤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
护士
hù shi
nurse
护照
hù zhào
passport; CL:本[ben3],個|个[ge4]
护理
hù lǐ
to nurse; to care for