Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

护身符

hù shēn fú

amulet; protective talisman; charm

Phồn thể: 護身符

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amulet; protective talisman; charm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 护 · 身 · 符

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả