Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呼啸

hū xiào

to whistle; to scream; to whiz

Phồn thể: 呼嘯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to whistle; to scream; to whiz

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呼 · 啸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả