Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

货柜

huò guì

counter for the display of goods

Phồn thể: 貨櫃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • counter for the display of goods
  • (Tw) container (for freight transport)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 货 · 柜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả