Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

活埋

huó mái

to bury alive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bury alive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 活 · 埋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả