Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
活埋
Từ tiếng Trung
Lưu
活埋
huó mái
to bury alive
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to bury alive
Các chữ trong từ này
活
huó
9 nét
to exist, to live, to survive
埋
mái
10 nét
to bury
Từ thường dùng: 活 · 埋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
活动
huó dòng
to exercise; to move about; to work out; shaky; unsteady; loose (tooth etc); movable; fle…
活跃
huó yuè
active; lively; excited; to enliven; to brighten up
活着
huó zhe
alive
活力
huó lì
energy; vitality; vigor; vital force
活泼
huó po
lively; vivacious; brisk; active; (chemistry) reactive