Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

激昂

jī áng

impassioned

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • impassioned
  • worked up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 激 · 昂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả