Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基层

jī céng

basic level

Phồn thể: 基層

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • basic level
  • grassroots unit
  • basement layer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 层

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả