Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基准

jī zhǔn

(surveying) datum

Phồn thể: 基準

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (surveying) datum
  • standard; criterion; benchmark

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 准

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả