Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基因

jī yīn

gene (loanword)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gene (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 因

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả