Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基督

jī dū

Christ

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Christ

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 督

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả