Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基金

jī jīn

fund

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fund

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 金

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả