Từ tiếng Trung
继承
jì chéng
to inherit
Phồn thể: 繼承
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to inherit
- to succeed to (the throne etc)
- to carry on (a tradition etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 继 · 承
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jì chéng
to inherit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 继 · 承
Từ vựng