Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

继而

jì ér

then

Phồn thể: 繼而

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • then
  • afterwards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 继 · 而

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả