Từ tiếng Trung
继任
jì rèn
to succeed sb in a job
Phồn thể: 繼任
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to succeed sb in a job
- successor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 继 · 任
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jì rèn
to succeed sb in a job
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 继 · 任
Từ vựng