Chữ Hán
继
jì
to continue, to carry on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to continue, to carry on
- to succeed, to inherit
- to continue
- to follow after
- to go on with
Giản thể / Phồn thể
继→繼
Thứ tự nét
继Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
继续jì xùto continue; to proceed with; to go on with继承jì chéngto inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc)相继xiāng jìin succession; following closely继而jì érthen; afterwards继位jì wèito succeed to the throne继母jì mǔstepmother继任jì rènto succeed sb in a job; successor继父jì fùstepfather继承人jì chéng rénheir; successor继任者jì rèn zhěsuccessor
Chữ liên quan