Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
继任者
Từ tiếng Trung
Lưu
继任者
jì rèn zhě
successor
Nghe
Phồn thể:
繼任者
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
successor
Các chữ trong từ này
继
jì
10 nét
to continue, to carry on
任
rèn
6 nét
to trust, to rely on
者
zhě
8 nét
that which
Từ thường dùng: 继 · 任 · 者
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
继续
jì xù
to continue; to proceed with; to go on with
继承
jì chéng
to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc)
继而
jì ér
then; afterwards
继位
jì wèi
to succeed to the throne
继母
jì mǔ
stepmother
继任
jì rèn
to succeed sb in a job; successor
继父
jì fù
stepfather
继承人
jì chéng rén
heir; successor