Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

继任者

jì rèn zhě

successor

Phồn thể: 繼任者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • successor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 继 · 任 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả