Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相继

xiāng jì

in succession

Phồn thể: 相繼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in succession
  • following closely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 继

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả