Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

激荡

jī dàng

to rage

Phồn thể: 激盪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rage
  • to dash
  • to surge
  • also written 激盪|激荡

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 激 · 荡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả