Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基辅

jī fǔ

Kyiv or Kiev, capital of Ukraine

Phồn thể: 基輔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kyiv or Kiev, capital of Ukraine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 辅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả