Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
记号
Từ tiếng Trung
Lưu
记号
jì hao
mark
Nghe
Phồn thể:
記號
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mark
symbol
notation
seal
Các chữ trong từ này
记
jì
5 nét
mark, sign
号
hào
5 nét
mark, sign
Từ thường dùng: 记 · 号
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
记者
jì zhě
reporter; journalist; CL:個|个[ge4]
记录
jì lù
to record; record (esp. a written account); notetaker; record (e.g. in sports)
记得
jì de
to remember
记忆
jì yì
to remember; to recall; memory
记载
jì zǎi
to write down; to record; written account
记住
jì zhu
to remember; to bear in mind; to learn by heart