Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基金会

jī jīn huì

foundation (institution supported by an endowment)

Phồn thể: 基金會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foundation (institution supported by an endowment)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 金 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả