Từ tiếng Trung
极力
jí lì
to make a supreme effort
Phồn thể: 極力
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make a supreme effort
- at all costs
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 极 · 力
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jí lì
to make a supreme effort
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 极 · 力
Từ vựng