Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪律

jì lǜ

discipline

Phồn thể: 紀律

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • discipline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 律

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả