Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪念

jì niàn

to commemorate; to honor the memory of

Phồn thể: 紀念

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to commemorate; to honor the memory of
  • memento; keepsake; souvenir

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 念

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả