Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪元

jì yuán

calendar era

Phồn thể: 紀元

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calendar era
  • epoch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 元

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả