Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪实

jì shí

record of actual events

Phồn thể: 紀實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • record of actual events
  • documentary (factual rather than fictional)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả