Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪委

jì wěi

discipline inspection commission

Phồn thể: 紀委

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • discipline inspection commission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 委

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả