Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

记述

jì shù

to write an account (of events)

Phồn thể: 記述

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to write an account (of events)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 记 · 述

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả