Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

急于求成

jí yú qiú chéng

anxious for quick results (idiom); to demand instant success

Phồn thể: 急於求成

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anxious for quick results (idiom); to demand instant success
  • impatient for result
  • impetuous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 急 · 于 · 求 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả