Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

激增

jī zēng

to increase rapidly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to increase rapidly
  • to shoot up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 激 · 增

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả