Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

记账

jì zhàng

to keep accounts; to do bookkeeping

Phồn thể: 記賬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to keep accounts; to do bookkeeping
  • to charge to an account

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 记 · 账

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả