Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基座

jī zuò

underlay

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • underlay
  • foundation
  • pedestal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 座

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả