Từ tiếng Trung
假扮
jiǎ bàn
to impersonate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to impersonate
- to act the part of sb
- to disguise oneself as sb else
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 假 · 扮
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǎ bàn
to impersonate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 假 · 扮
Từ vựng