Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

假使

jiǎ shǐ

if

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • if
  • in case
  • suppose
  • given ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 假 · 使

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả