Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

见多识广

jiàn duō shí guǎng

(idiom) experienced and knowledgeable

Phồn thể: 見多識廣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) experienced and knowledgeable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 见 · 多 · 识 · 广

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả