Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坚固

jiān gù

firm

Phồn thể: 堅固

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firm
  • firmly
  • hard
  • stable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坚 · 固

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả